ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aggravate
Làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó
Annoying or irritating someone
惹恼或激怒某人
Làm tăng tính nghiêm trọng của một tình huống
To escalate the severity of a situation.
加剧事态的严重程度
Làm cho một vết thương hoặc tổn thương trở nên nặng hơn hoặc nghiêm trọng hơn
Making a problem, injury, or insult seem worse than it actually is.
让一个问题、伤害或冒犯变得更加严重。