agitating
agitating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của agitating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | agitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | agitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | agitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | agitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | agitating |
agitating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "agitating" là dạng gerund của động từ "agitate", có nghĩa là gây rối, làm xáo trộn hoặc kích thích một phản ứng nào đó. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường được sử dụng để chỉ hành động vận động, cổ vũ cho một vấn đề hay cải cách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự; tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể có sự nhấn mạnh khác nhau ở nguyên âm, làm cho âm thanh có phần nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ.