Bản dịch của từ Agree partially trong tiếng Việt

Agree partially

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agree partially(Phrase)

ˈeɪɡriː pˈɑːʃəli
ˈɑˌɡri ˈpɑrʃəɫi
01

Chia sẻ một số quan điểm trong khi vẫn còn không đồng tình với người khác

Sharing your opinions even when you disagree with others

表达不同意见时的看法与分享

Ví dụ
02

Đạt được sự hiểu biết chung về một số vấn đề mà không cần đạt đến sự đồng thuận hoàn toàn

To reach a mutual understanding on certain issues without necessarily having complete agreement.

在某些问题上达成共识,但未完全一致

Ví dụ
03

Chấp nhận điều gì đó một cách có giới hạn, nhưng không hoàn toàn.

To accept something to a certain degree, but not completely

在一定程度上接受某件事,但又不完全接受。

Ví dụ