Bản dịch của từ Agree partially trong tiếng Việt
Agree partially
Phrase

Agree partially(Phrase)
ˈeɪɡriː pˈɑːʃəli
ˈɑˌɡri ˈpɑrʃəɫi
01
Chia sẻ một số quan điểm trong khi vẫn còn không đồng tình với người khác
Sharing your opinions even when you disagree with others
表达不同意见时的看法与分享
Ví dụ
02
Đạt được sự hiểu biết chung về một số vấn đề mà không cần đạt đến sự đồng thuận hoàn toàn
To reach a mutual understanding on certain issues without necessarily having complete agreement.
在某些问题上达成共识,但未完全一致
Ví dụ
