Bản dịch của từ Agree with conflict trong tiếng Việt

Agree with conflict

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agree with conflict(Verb)

ˈeɪɡriː wˈɪθ kənflˈɪkt
ˈɑˌɡri ˈwɪθ ˈkɑnˌfɫɪkt
01

Phê duyệt hoặc chấp thuận điều gì đó

Allow or agree to something

允许或同意某事

Ví dụ
02

Đạt được sự đồng thuận hoặc thống nhất

Reach an agreement or mutual understanding

达成共识或相互理解

Ví dụ
03

Đồng ý với ai đó về quan điểm hay ý tưởng nào đó

To share someone's viewpoint or agree with a proposal or idea

和某人持相同看法,赞同一个提议或想法

Ví dụ