Bản dịch của từ Ahead of trong tiếng Việt

Ahead of

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ahead of(Phrase)

əhˈɛd ˈʌv
əhˈɛd ˈʌv
01

Ở phía trước (của ai đó hoặc cái gì đó); trước mặt, dẫn trước về vị trí hoặc thời gian.

In front of someone or something.

在某人或某物前面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ahead of(Adjective)

əhˈɛd ˈʌv
əhˈɛd ˈʌv
01

Đã tiến bộ hoặc đi trước về một hướng hoặc mức độ nhất định; ở vị trí dẫn đầu so với người khác hoặc so với thời gian/ kế hoạch.

Having advanced or made progress in a particular direction.

在某一方向上取得进展或领先。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh