Bản dịch của từ Aide trong tiếng Việt
Aide
Noun [U/C]

Aide(Noun)
ˈeɪd
ˈeɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một người giúp đỡ người khác, đặc biệt trong công việc hoặc nghề nghiệp
A person who helps others, especially in a professional capacity.
在专业领域内帮助他人的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
