Bản dịch của từ Aide trong tiếng Việt

Aide

Noun [U/C]

Aide (Noun)

ˈeid
ˈeid
01

Trợ lý cho một người quan trọng, đặc biệt là một nhà lãnh đạo chính trị.

An assistant to an important person, especially a political leader.

Ví dụ

The president's aide briefed him on the latest social policies.

Trợ lý của tổng thống đã thông báo ngắn gọn cho ông về các chính sách xã hội mới nhất.

She works as a social aide for a prominent community organizer.

Cô ấy làm trợ lý xã hội cho một nhà tổ chức cộng đồng nổi tiếng.

Kết hợp từ của Aide (Noun)

CollocationVí dụ

Trusted aide

Người đồng lòng tin

Senior aide

Cố vấn cấp cao

Personal aide

Trợ lý cá nhân

Close aide

Người đồng minh chặt chẽ

Royal aide

Cố vấn hoàng gia

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Aide

Không có idiom phù hợp