Bản dịch của từ Aide trong tiếng Việt

Aide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aide(Noun)

ˈeɪd
ˈeɪd
01

Một sĩ quan quân đội đảm nhiệm vai trò trợ lý cho một sĩ quan cao cấp hơn.

An army officer works as an assistant to a higher-ranking officer.

一名军官担任上级军官的助手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người trợ giúp hoặc hỗ trợ đặc biệt trong lĩnh vực cụ thể nào đó.

An assistant or aide, especially in a specific field.

一个助手或支持者,尤其是在某个特定领域里的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người giúp đỡ người khác, đặc biệt trong công việc hoặc nghề nghiệp

A person who helps others, especially in a professional capacity.

在专业领域内帮助他人的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa