Bản dịch của từ Aide trong tiếng Việt
Aide
Noun

Aide (Noun)
ˈeɪd
ˈeɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người trợ lý hoặc người hỗ trợ, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.
An assistant or helper particularly in a specific field
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người giúp đỡ người khác, đặc biệt là trong vai trò chuyên môn.
A person who helps another especially in a professional capacity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
