Bản dịch của từ Air corridor trong tiếng Việt

Air corridor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air corridor(Noun)

ˈɛɹəkɚdˌɔɹ
ˈɛɹəkɚdˌɔɹ
01

Một đường bay được quy định trên không mà máy bay phải đi theo để kiểm soát và điều phối giao thông hàng không.

A designated route in the sky that aircraft follow for air traffic control purposes.

空中走廊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh