Bản dịch của từ Air taxi trong tiếng Việt

Air taxi

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air taxi(Noun Countable)

ɛɹ tˈæksi
ɛɹ tˈæksi
01

Một loại máy bay thương mại nhỏ chuyên chở hành khách trên các chuyến bay ngắn, thường hoạt động theo yêu cầu (gọi khi cần), tương tự như taxi trên mặt đất nhưng ở trên không.

A small commercial airplane that transports passengers on short flights typically on demand.

小型飞机出租服务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh