airfoil
NounNoun Countable
airfoil (Noun)
/ˈɛɹfɔɪlz/
/ˈɛɹfɔɪlz/
AI
Ví dụ
Mẫu máy bay mới có thiết kế cánh airfoil tiên tiến.The new airplane model has an advanced airfoil design.
Kỹ sư giải thích về sự quan trọng của hình dạng airfoil đối với động học.The engineer explained the importance of airfoil shape for aerodynamics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
airfoil (Noun Countable)
/ˈɛɹfɔɪlz/
/ˈɛɹfɔɪlz/
AI
Ví dụ
Thiết kế cánh máy bay mới tăng hiệu suất của máy bay.The new airfoil design increased the plane's efficiency.
Hình dạng cánh máy bay không người lái cho phép bay ổn định.The airfoil shape of the drone allowed for stable flight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Airfoil, hay còn gọi là hình tiết khí, là một cấu trúc có hình dạng cụ thể nhằm tạo ra lực nâng khi di chuyển qua không khí. Hình tiết khí có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau như cánh máy bay, rotor của trực thăng và cánh quạt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "airfoil" thường được sử dụng, trong khi trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "aerofoil" phổ biến hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết và phát âm, nhưng về nội dung vẫn giữ nguyên ý nghĩa của lực nâng và ứng dụng trong lĩnh vực hàng không.