Bản dịch của từ Airlift trong tiếng Việt

Airlift

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airlift(Verb)

ˈɛɹlɪft
ˈɛɹlɪft
01

Chuyển quân lính hoặc tiếp tế (đồ dùng, trang bị) bằng máy bay.

Transport troops or supplies by aircraft.

用飞机运输军队或物资

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Airlift (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Airlift

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Airlifted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Airlifted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Airlifts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Airlifting

Airlift(Noun)

ˈɛɹlɪft
ˈɛɹlɪft
01

Hành động vận chuyển hàng cứu trợ, hàng tiếp tế hoặc người bằng máy bay, thường thực hiện trong tình huống khẩn cấp, khi đường bộ bị chặn hoặc không thể sử dụng.

An act of transporting supplies by aircraft typically in a blockade or other emergency.

空运救援物资

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Airlift (Noun)

SingularPlural

Airlift

Airlifts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ