Bản dịch của từ Airpods trong tiếng Việt

Airpods

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airpods(Noun)

ˈɛɹpˌɑdz
ˈɛɹpˌɑdz
01

Tai nghe không dây dạng nhét tai do Apple sản xuất (thường gọi là AirPods).

Wireless earbuds created by Apple Inc.

苹果无线耳机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Airpods(Noun Uncountable)

ˈɛɹpˌɑdz
ˈɛɹpˌɑdz
01

Một cách gọi không chính thức để chỉ vùng không gian mà trong đó tín hiệu vô tuyến (không dây) có thể được truyền đi — tức là khu vực phạm vi phủ sóng mà các thiết bị không dây có thể kết nối và giao tiếp với nhau.

An informal term used to describe the space in which wireless signals can be transmitted.

无线信号传输的空间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh