Bản dịch của từ Al dente trong tiếng Việt

Al dente

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Al dente(Adjective)

ˈæl dˈɛntˌeɪ
ˈæl dˈɛntˌeɪ
01

Đây là món ăn thường là mì ống được nấu sao cho vẫn còn săn chắc khi cắn vào.

The food, usually pasta, is cooked so that it remains al dente when bitten.

这句话描述的是一种食物,通常是意面,煮到咬起来还保持一定的韧性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh