alarmingly
Adverb
alarmingly (Adverb)
/əlˈɑɹmɪŋli/
/əlˈɑɹmɪŋli/
AI
Nghĩa 01
Một cách làm cho lo lắng hoặc đáng báo động; diễn tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy lo ngại, sợ hãi hoặc cần chú ý ngay lập tức.
In a worrying or disturbing way.
Ví dụ
Tỷ lệ tội phạm tại thành phố tăng đáng lo ngại tháng trước.The crime rate in the city increased alarmingly last month.
Tỷ lệ thất nghiệp tăng đáng lo ngại sau khủng hoảng kinh tế.The unemployment rate rose alarmingly after the economic crisis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tỷ lệ tội phạm tăng đáng kể ở thành phố.The crime rate has risen alarmingly in the city.
Tỷ lệ thất nghiệp tăng đáng kể trong năm nay.The unemployment rate has increased alarmingly this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alarmingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, nghĩa là "một cách đáng lo ngại" hoặc "một cách gây lo ngại". Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống, hành động hoặc hiện tượng mà có thể gây ra sự lo lắng mạnh mẽ cho người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và sự nhấn mạnh.