Bản dịch của từ Alata trong tiếng Việt

Alata

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alata(Noun)

ɑlˈɑtə
ɑlˈɑtə
01

Một dạng con rệp cái có cánh (thường là số nhiều khi nhắc đến) — tức là các con rệp cái trưởng thành mang cánh, thường xuất hiện để bay đi tìm nơi sinh sản hoặc lập quần thể mới. (So sánh: alate — dạng có cánh nói chung.)

A winged female aphid Usually in plural Compare alate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh