Bản dịch của từ Alcea trong tiếng Việt
Alcea
Noun [U/C]

Alcea(Noun)
ˈælsiə
ˈɑɫsiə
Ví dụ
02
Những loại thực vật đặc trưng bởi những bông hoa lớn, rực rỡ thường được trồng trong các khu vườn.
Brightly flowering trees are usually found in gardens.
这些植物以盛开的大而美丽的花朵为特色,常见于花园中
Ví dụ
