alderman
Noun
alderman (Noun)
/ˈɑldəɹmn/
/ˈældɚmn/
AI
Ví dụ
Đại biểu đã đề xuất một công viên mới cho khu phố chúng tôi tuần trước.The alderman proposed a new park for our neighborhood last week.
Đại biểu đã không tham dự cuộc họp về vấn đề an toàn cộng đồng.The alderman did not attend the meeting about community safety issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alderman" trong tiếng Anh chỉ về một thành viên của hội đồng địa phương, thường là ở thành phố hoặc thị trấn, có trách nhiệm tham gia vào việc ra quyết định và quản lý các vấn đề công cộng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến hơn tại các khu vực có truyền thống lâu đời về chính quyền địa phương, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng thuật ngữ "councilman" hoặc "councilor". Sự khác biệt này thể hiện trong cả ngữ âm và ngữ nghĩa, với "alderman" gắn liền với các hội đồng có lịch sử lâu dài hơn.