alienable
Adjective
alienable (Adjective)
/ˈeɪljənəbl/
/ˈeɪljənəbl/
AI
Ví dụ
Ở nhiều quốc gia, đất đai được coi là tài sản có thể chuyển nhượng.In many countries, land is considered alienable property for sale.
Công viên công cộng không thể chuyển nhượng; chúng vẫn dành cho cộng đồng.Public parks are not alienable; they remain for community use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alienable" được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và triết học để chỉ quyền sở hữu hoặc tài sản có thể được chuyển nhượng hoặc chuyển giao giữa các bên. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa trong cả hai biến thể Anh và Mỹ, tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau một chút do sự khác biệt trong cách phát âm. Trong các giao dịch pháp lý, tính từ này thường được dùng để phân biệt giữa tài sản có thể chuyển nhượng và tài sản không thể chuyển nhượng (inalienable).