Anh - Việt

Bản dịch của từ Alienable trong tiếng Việt

alienable

Adjective

alienable (Adjective)

/ˈeɪljənəbl/
/ˈeɪljənəbl/
AI

Nghĩa 01

Có thể chuyển nhượng; có thể bán hoặc chuyển quyền sở hữu cho người khác.

Able to be transferred to new ownership.

Ví dụ
Ở nhiều quốc gia, đất đai được coi là tài sản có thể chuyển nhượng.In many countries, land is considered alienable property for sale.
Công viên công cộng không thể chuyển nhượng; chúng vẫn dành cho cộng đồng.Public parks are not alienable; they remain for community use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh