alienate
alienate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của alienate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | alienate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | alienated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | alienated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | alienates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | alienating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alienate" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy bị xa lánh hoặc không thuộc về một cộng đồng nhất định. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra sự chia rẽ hoặc tách biệt trong mối quan hệ xã hội. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong thực tế, người Mỹ thường sử dụng từ này trong văn phong thường ngày nhiều hơn, trong khi người Anh có thể thiên về sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.