alienated
alienated (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy bị cô lập, xa lạ hoặc không còn cảm thấy thuộc về một nhóm hoặc môi trường nào đó.
feeling isolated or estranged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Alienated" là một tính từ mô tả trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý khi một cá nhân cảm thấy xa lạ, cô đơn hoặc tách biệt khỏi người khác hoặc xã hội. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tâm lý học và xã hội học để diễn tả sự thiếu kết nối. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh xã hội trong tiếng Anh Anh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong các tình huống cá nhân hơn.