Anh - Việt

Bản dịch của từ Alienator trong tiếng Việt

alienator

NounVerb

alienator (Noun)

/ˈeɪliənˌeɪtɚ/
/ˈeɪliənˌeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người khiến người khác trở nên xa lánh, cách biệt hoặc mất tình cảm; người làm cho mối quan hệ trở nên lạnh nhạt hoặc chia rẽ.

A person who alienates another person.

Ví dụ
Người gây sự xa lánh gây một khe hở giữa hai người bạn.The alienator caused a rift between the two friends.
Cô ấy không phải là người gây sự xa lánh mà là người hòa giải trong cộng đồng của chúng tôi.She is not an alienator but a peacemaker in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

alienator (Verb)

/ˈeɪliənˌeɪtɚ/
/ˈeɪliənˌeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho ai đó cảm thấy bị cô lập, xa lánh hoặc không còn gần gũi với người khác; khiến ai đó cảm thấy bị tách rời khỏi nhóm, gia đình hoặc mối quan hệ.

Cause someone to feel isolated or estranged.

Ví dụ
Sự chỉ trích liên tục của anh ấy làm cho đồng nghiệp cảm thấy xa lạ.His constant criticism alienates his colleagues.
Cô ấy không bao giờ làm ai cảm thấy xa lạ với thái độ thân thiện của mình.She never alienates anyone with her friendly attitude.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh