alienator
NounVerb
alienator (Noun)
/ˈeɪliənˌeɪtɚ/
/ˈeɪliənˌeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Người gây sự xa lánh gây một khe hở giữa hai người bạn.The alienator caused a rift between the two friends.
Cô ấy không phải là người gây sự xa lánh mà là người hòa giải trong cộng đồng của chúng tôi.She is not an alienator but a peacemaker in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
alienator (Verb)
/ˈeɪliənˌeɪtɚ/
/ˈeɪliənˌeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Sự chỉ trích liên tục của anh ấy làm cho đồng nghiệp cảm thấy xa lạ.His constant criticism alienates his colleagues.
Cô ấy không bao giờ làm ai cảm thấy xa lạ với thái độ thân thiện của mình.She never alienates anyone with her friendly attitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alienator" xuất phát từ động từ "alienate", chỉ người hoặc vật gây ra tình trạng cách ly, tách biệt hoặc xa lạ giữa các cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, "alienator" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể có sự khác nhau về ngữ cảnh, với "alienator" thường gặp trong các lĩnh vực tâm lý học hoặc xã hội học khi đề cập đến hành vi công kích hoặc tách biệt trong mối quan hệ.