Bản dịch của từ All bets are off trong tiếng Việt

All bets are off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All bets are off(Phrase)

ˈɔːl bˈɛts ˈɛə ˈɒf
ˈɔɫ ˈbɛts ˈɛr ˈɔf
01

Một tình huống mà nơi đó các quy tắc hoặc thỏa thuận đã được thiết lập từ trước không còn có hiệu lực nữa.

This is a situation where previously established rules or agreements are no longer in effect.

之前已有的规则或协议不再适用的情形

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt cho biết rằng tình hình đã thay đổi đến mức không còn thể dự đoán kết quả nữa.

This phrase indicates that the situation has changed so drastically that the outcome is now unpredictable.

这句话表达了形势已经变化到无法预料结果的程度。

Ví dụ
03

Dùng để diễn đạt rằng những dự đoán hay kỳ vọng dựa trên điều kiện trước đó hiện đã không còn đúng nữa.

This is used to indicate that any predictions or expectations based on previous conditions are no longer valid.

这表明基于先前条件的任何预测或期望都已不再成立。

Ví dụ