all singing, all dancing
Adjective
all singing, all dancing (Adjective)
/ˈɔl sˈɪŋɨŋ , dˈænsɨŋ/
/ˈɔl sˈɪŋɨŋ , dˈænsɨŋ/
AI
Ví dụ
Lễ hội rất đa dạng, phù hợp với mọi người tham gia.The festival was all singing, all dancing for everyone to enjoy.
Nhà hàng này không đa dạng cho những người kén ăn.This restaurant is not all singing, all dancing for picky eaters.
Nghĩa 02 · Ấn tượng hoặc lòe loẹt về ngoại hình hoặc phong cách; khoa trương.
Ấn tượng hoặc lòe loẹt về ngoại hình hoặc phong cách; khoa trương.
Impressive or extravagant in appearance or style; flashy.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới rất ấn tượng với màu sắc rực rỡ.The new community center is all singing, all dancing with bright colors.
Trang trí của lễ hội năm nay không quá ấn tượng.The festival's decorations are not all singing, all dancing this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "all singing, all dancing" được dùng để chỉ một cái gì đó rất hiện đại, đa năng, hoặc được trang bị đầy đủ chức năng, biểu thị sự hoàn hảo về mọi mặt. Xuất phát từ ngữ cảnh nghệ thuật, cụm từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ, sản phẩm tiêu dùng hoặc dịch vụ. Không có sự khác biệt đáng kể về phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể phổ biến hơn ở một vùng này so với vùng kia.