Bản dịch của từ All singing, all dancing trong tiếng Việt
All singing, all dancing

All singing, all dancing(Adjective)
Lòe loẹt hoặc lộng lẫy về ngoại hình hoặc phong cách; bắt mắt.
A flashy or ostentatious appearance or style; showy.
引人注目或华而不实的外表与风格,浮夸。
Phù hợp với mọi khẩu vị hoặc sở thích; đa dạng, linh hoạt.
Suitable for all preferences or priorities; versatile.
满足各种偏好或优先事项,多功能。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "all singing, all dancing" được dùng để chỉ một cái gì đó rất hiện đại, đa năng, hoặc được trang bị đầy đủ chức năng, biểu thị sự hoàn hảo về mọi mặt. Xuất phát từ ngữ cảnh nghệ thuật, cụm từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ, sản phẩm tiêu dùng hoặc dịch vụ. Không có sự khác biệt đáng kể về phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể phổ biến hơn ở một vùng này so với vùng kia.
Cụm từ "all singing, all dancing" được dùng để chỉ một cái gì đó rất hiện đại, đa năng, hoặc được trang bị đầy đủ chức năng, biểu thị sự hoàn hảo về mọi mặt. Xuất phát từ ngữ cảnh nghệ thuật, cụm từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ, sản phẩm tiêu dùng hoặc dịch vụ. Không có sự khác biệt đáng kể về phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể phổ biến hơn ở một vùng này so với vùng kia.
