Bản dịch của từ Allaying trong tiếng Việt

Allaying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allaying (Verb)

əlˈeɪɪŋ
əlˈeɪɪŋ
01

Làm giảm bớt hoặc xua tan nỗi sợ, sự nghi ngờ hoặc lo lắng; khiến ai đó cảm thấy yên tâm hơn.

Diminish or put at rest fear suspicion or worry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ