Bản dịch của từ Allegretto trong tiếng Việt

Allegretto

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allegretto(Adjective)

æləgɹˈɛtoʊ
æləgɹˈɛtoʊ
01

Dùng trong nhạc thuật để chỉ tốc độ chơi tương đối nhanh, vui tươi — nhanh nhưng không quá nhanh (khi làm chỉ dẫn nhịp cho bản nhạc).

Especially as a direction at a fairly brisk speed.

在音乐中表示相对较快而愉快的速度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Allegretto(Noun)

æləgɹˈɛtoʊ
æləgɹˈɛtoʊ
01

Một phần (một đoạn nhạc hoặc chương) được đánh dấu là phải trình bày ở nhịp độ allegretto — tức là hơi nhanh, nhẹ nhàng hơn andante nhưng chậm hơn allegro.

A movement or passage marked to be performed allegretto.

中快板

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh