Bản dịch của từ Alleviates troubles trong tiếng Việt

Alleviates troubles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alleviates troubles(Phrase)

ɐlˈiːvɪˌeɪts trˈʌbəlz
ˌɔˈɫiviˌeɪts ˈtrəbəɫz
01

Giảm bớt mức độ hoặc sự nghiêm trọng của một điều gì đó khó chịu

To lessen the intensity or severity of something unpleasant

减轻某事的不适或严重程度

Ví dụ
02

Giảm bớt gánh nặng hoặc nỗi đau liên quan đến một vấn đề

Eases the burden or pain related to a problem

减轻与某个问题相关的负担或痛苦

Ví dụ
03

Làm giảm mức độ nghiêm trọng hay khó khăn của vấn đề

Lighten the load of problems or difficulties

减轻问题或困难,让事情变得更轻松一些

Ví dụ