Bản dịch của từ Allowing for trong tiếng Việt

Allowing for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allowing for(Phrase)

ˈæləʊɪŋ fˈɔː
ˈæˌɫoʊɪŋ ˈfɔr
01

Tạo điều kiện hoặc không gian để điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại

To provide a chance or a space for something to happen or exist

提供某事发生或存在的机会或空间

Ví dụ
02

Xem xét hoặc tính đến

Consider or take into account

考虑或审查

Ví dụ
03

Chấp nhận hoặc dung thứ cho một số điều kiện nhất định

Accept certain conditions

对某事给予宽容,忍受或接受某些条件

Ví dụ