Bản dịch của từ Allowing urination trong tiếng Việt

Allowing urination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allowing urination(Noun)

ˈæləʊɪŋ jˌɔːrɪnˈeɪʃən
ˈæˌɫoʊɪŋ ˌjʊrəˈneɪʃən
01

Việc đi tiểu

The act of urinating from the bladder.

从膀胱排尿的动作

Ví dụ
02

Phản ứng sinh lý trước cảm giác muốn đi tiểu

The body's reaction to the urge to urinate

对想要小便的冲动所作出的身体反应

Ví dụ
03

Một quá trình sinh học tự nhiên xảy ra ở hầu hết các loài động vật

A natural biological process in most animals

大多数动物体内都存在着自然的生物过程。

Ví dụ