Bản dịch của từ Allowing urination trong tiếng Việt
Allowing urination
Noun [U/C]

Allowing urination(Noun)
ˈæləʊɪŋ jˌɔːrɪnˈeɪʃən
ˈæˌɫoʊɪŋ ˌjʊrəˈneɪʃən
01
Hành động bài tiết nước tiểu từ bàng quang
The act of discharging urine from the bladder
Ví dụ
03
Một quá trình sinh học tự nhiên ở hầu hết các loài động vật
A natural biological process in most animals
Ví dụ
