Bản dịch của từ Alon trong tiếng Việt

Alon

AdverbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alon (Adverb)

əlˈɑn
əlˈɑn
01

Một cách cô đơn, một mình; làm việc hay ở trong trạng thái thiếu người cùng hoặc thiếu giao tiếp xã hội

In a lonely or solitary manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Alon (Noun)

əlˈɑn
əlˈɑn
01

Một đơn vị đo diện tích đất trong tiếng Hebrew (xưa), dùng để chỉ một diện tích đất nhất định.

A Hebrew measure of land.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh