Bản dịch của từ Alphanumeric trong tiếng Việt

Alphanumeric

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alphanumeric (Adjective)

ˌælfənumˈɛɹɪk
ˌælfənumˈɛɹɪk
01

Bao gồm hoặc sử dụng cả chữ cái và chữ số.

Consisting of or using both letters and numerals.

Ví dụ

The alphanumeric password must include both letters and numbers.

Mật khẩu bao gồm chữ và số.

The alphanumeric code for the security system is 123ABC.

Mã số bảo mật gồm 123ABC.

The alphanumeric username is a combination of letters and digits.

Tên người dùng kết hợp chữ cái và số.

Dạng tính từ của Alphanumeric (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Alphanumeric

Chữ-số

-

-

Alphanumeric (Noun)

ˌælfənumˈɛɹɪk
ˌælfənumˈɛɹɪk
01

Một ký tự là chữ cái hoặc số.

A character that is either a letter or a number.

Ví dụ

The alphanumeric code allowed access to the online platform.

Mã số chữ số cho phép truy cập vào nền tảng trực tuyến.

The username must include at least one alphanumeric character.

Tên người dùng phải bao gồm ít nhất một ký tự chữ hoặc số.

The registration form requires an alphanumeric password for security purposes.

Mẫu đăng ký yêu cầu mật khẩu chữ số cho mục đích bảo mật.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Alphanumeric cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Alphanumeric

Không có idiom phù hợp