Bản dịch của từ Alphanumeric trong tiếng Việt
Alphanumeric

Alphanumeric(Noun)
Alphanumeric(Adjective)
Gồm cả chữ cái và chữ số; sử dụng hoặc bao gồm ký tự cả chữ và số (ví dụ: mã, tên người dùng hoặc mật khẩu có cả chữ và số).
Consisting of or using both letters and numerals.
由字母和数字组成的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Alphanumeric (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Alphanumeric Chữ-số | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "alphanumeric" (mã số chữ ký) được sử dụng để chỉ một tập hợp các ký tự bao gồm cả chữ cái và chữ số. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình để xác định định dạng dữ liệu hoặc các mã nhận diện có chứa cả số và chữ, như trong mật khẩu hay mã xác thực.
Từ "alphanumeric" xuất phát từ tiếng Anh, được cấu tạo từ hai phần: "alpha" và "numeric". Phần "alpha" đến từ tiếng Hy Lạp "alphā", biểu thị cho các ký tự chữ cái, trong khi "numeric" bắt nguồn từ tiếng Latin "numericus", có nghĩa là số. Thuật ngữ này được sử dụng để miêu tả tập hợp các ký tự bao gồm cả chữ cái và số. Sự kết hợp này phản ánh tính đa dạng trong hệ thống ký hiệu, rất quan trọng trong lĩnh vực máy tính và lập trình.
Từ "alphanumeric" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi khái niệm này thường xuất hiện trong các bài luận và tài liệu kỹ thuật. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này được áp dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình, khi thảo luận về các khóa mật mã, biến số và định dạng dữ liệu. Việc hiểu rõ thuật ngữ này là cần thiết cho người học trong các lĩnh vực STEM.
Họ từ
Từ "alphanumeric" (mã số chữ ký) được sử dụng để chỉ một tập hợp các ký tự bao gồm cả chữ cái và chữ số. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình để xác định định dạng dữ liệu hoặc các mã nhận diện có chứa cả số và chữ, như trong mật khẩu hay mã xác thực.
Từ "alphanumeric" xuất phát từ tiếng Anh, được cấu tạo từ hai phần: "alpha" và "numeric". Phần "alpha" đến từ tiếng Hy Lạp "alphā", biểu thị cho các ký tự chữ cái, trong khi "numeric" bắt nguồn từ tiếng Latin "numericus", có nghĩa là số. Thuật ngữ này được sử dụng để miêu tả tập hợp các ký tự bao gồm cả chữ cái và số. Sự kết hợp này phản ánh tính đa dạng trong hệ thống ký hiệu, rất quan trọng trong lĩnh vực máy tính và lập trình.
Từ "alphanumeric" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi khái niệm này thường xuất hiện trong các bài luận và tài liệu kỹ thuật. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này được áp dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình, khi thảo luận về các khóa mật mã, biến số và định dạng dữ liệu. Việc hiểu rõ thuật ngữ này là cần thiết cho người học trong các lĩnh vực STEM.
