Bản dịch của từ Alternative view trong tiếng Việt

Alternative view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative view(Noun)

ˈɔltɝnətɨv vjˈu
ˈɔltɝnətɨv vjˈu
01

Một góc nhìn hoặc cách hiểu khác về một chủ đề

A different perspective or way of understanding a topic.

对某个主题的不同视角或解释

Ví dụ
02

Một lựa chọn hoặc sự lựa chọn khác biệt so với chuẩn mực hoặc thông thường.

An alternative or a different choice from the standard or usual options.

一个与常规或标准不同的选择或选项。

Ví dụ
03

Một quan điểm đối lập hoặc trái chiều với ý kiến chủ đạo.

This presents a challenge or a contrast to mainstream opinions.

一种挑战或与主流观点形成对比的看法。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh