Anh - Việt

Bản dịch của từ Alternative way trong tiếng Việt

alternative way

Noun

alternative way (Noun)

/ˈɔltɝnətɨv wˈeɪ/
/ˈɔltɝnətɨv wˈeɪ/
AI

Nghĩa 01

Một sự lựa chọn hoặc tùy chọn có sẵn trong một tình huống nhất định.

A choice or option available in a particular situation.

Ví dụ
Nhiều người thích những cách khác để đi lại, như đạp xe hoặc đi bộ.Many people prefer alternative ways to commute, like biking or walking.
Không có nhiều cách khác để giải quyết vấn đề xã hội này một cách hiệu quả.There aren't many alternative ways to solve this social issue effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận khác với phương pháp thông thường.

A method or approach that differs from the conventional one.

Ví dụ
Nhiều học sinh tìm kiếm cách học hiệu quả khác trong trường.Many students seek alternative ways to learn effectively in school.
Không phải ai cũng thích cách giao tiếp khác trong nhóm lớn.Not all people prefer alternative ways of socializing in large groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tình huống mà có nhiều khả năng tồn tại hơn một.

A situation where more than one possibility exists.

Ví dụ
Nhiều người thích những cách đi lại khác, như đạp xe hoặc đi bộ.Many people prefer alternative ways to commute, like biking or walking.
Tôi không nghĩ rằng sử dụng phương tiện công cộng là cách thay thế duy nhất.I don't think using public transport is the only alternative way.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh