Bản dịch của từ Altitude chamber trong tiếng Việt

Altitude chamber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Altitude chamber(Noun)

ˈæltətˌud tʃˈeɪmbɚ
ˈæltətˌud tʃˈeɪmbɚ
01

Phòng kín dùng để thử nghiệm hoặc huấn luyện con người trong điều kiện áp suất không khí và/hoặc nồng độ oxy giảm (giả lập độ cao lớn).

A chamber for testing or training people under reduced air pressure andor oxygen levels.

在低气压或低氧条件下进行测试或训练的舱室

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh