Bản dịch của từ Aluminosilicate trong tiếng Việt
Aluminosilicate

Aluminosilicate (Noun)
Một loại silicat trong đó một phần nguyên tử silic được thay thế bằng nguyên tử nhôm; thường là khoáng vật tạo đá như fenspat hoặc các khoáng sét. Nói cách khác, là hợp chất chứa nhôm và silic phổ biến trong đá và đất.
A silicate in which aluminium replaces some of the silicon especially a rockforming mineral such as a feldspar or a clay mineral.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Aluminosilicate là một thuật ngữ dùng để chỉ nhóm khoáng vật chứa nhôm và silic, thường có công thức hóa học chung là (Al, Si)O4. Chúng có mặt trong nhiều loại đá và đất, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp gốm sứ và vật liệu xây dựng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai phương ngữ.
Aluminosilicate là một thuật ngữ dùng để chỉ nhóm khoáng vật chứa nhôm và silic, thường có công thức hóa học chung là (Al, Si)O4. Chúng có mặt trong nhiều loại đá và đất, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp gốm sứ và vật liệu xây dựng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai phương ngữ.
