Bản dịch của từ Amaranth trong tiếng Việt

Amaranth

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amaranth (Noun)

ˈæmɚænɵ
ˈæməɹænɵ
01

Màu tím đỏ đậm — một sắc tím hơi pha đỏ, giống màu của hoa hoặc quả amaranth (cây dền).

A purple colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cây thân thảo thường mọc ở vùng nhiệt đới, thuộc họ amaranth; nhiều loài có hoa màu đỏ hoặc tía rực rỡ và được trồng làm cảnh hoặc làm rau ăn.

A plant of a chiefly tropical family that includes loveliesbleeding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh