amazed
amazed (Adjective)
Nghĩa 01 · Cảm thấy rất ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sửng sốt (thường kèm cảm giác bối rối, sợ nhẹ hoặc háo hức); rất bất ngờ trước điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của amazed (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghe mệt mỏi sound amazed | Cô ấy nghe có vẻ kinh ngạc với tin tức về việc thăng chức của anh ấy. She sounded amazed by the news of his promotion. |
trông ngạc nhiên seem amazed | Cô ấy dường như ngạc nhiên với tác động của truyền thông xã hội đối với giới trẻ. She seemed amazed by the social media impact on youth. |
ngạc nhiên stand amazed | Tôi đứng ngạc nhiên trước tác động của truyền thông xã hội đối với giới trẻ. I stand amazed at the social media impact on youth. |
nhìn ngạc nhiên look amazed | Cô ấy trông ngạc nhiên với điểm IELTS đáng kinh ngạc của bạn cùng lớp. She looked amazed at the stunning IELTS scores of her classmates. |
ngạc nhiên be amazed | Cô ấy đã bị ngạc nhiên bởi tác động của mạng xã hội đối với giới trẻ. She was amazed by the social media impact on young people. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amazed" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa ngạc nhiên hoặc kinh ngạc trước một điều gì đó đặc biệt hoặc không thể tin được. Trong ngữ pháp, từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "amazed" thường gắn liền với trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, biểu thị sự ngưỡng mộ hoặc cảm ph kích trước những điều bất ngờ.