ambling
VerbNoun Countable
ambling (Verb)
/ˈæmbəlɪŋ/
/ˈæmblɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích đi lang thang trong công viên vào cuối tuần.She enjoys ambling in the park on weekends.
Anh ấy không thích đi lang thang vào những ngày trong tuần bận rộn.He doesn't like ambling during busy weekdays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ambling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | amble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ambled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ambled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ambles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ambling |
ambling (Noun Countable)
/ˈæmbəlɪŋ/
/ˈæmblɪŋ/
AI
Ví dụ
Đi lang thang là cách tuyệt vời để khám phá một thành phố mới.Ambling is a great way to explore a new city.
Một số người thấy đi lang thang chán chê và thích hình thức di chuyển nhanh hơn.Some people find ambling boring and prefer faster forms of transport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ambling" là một động từ mô tả hành động đi bộ thong thả và thư giãn, thường không có mục đích cụ thể. Nó thường được sử dụng để diễn tả một cách di chuyển thoải mái, như đi dạo trong công viên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ambling" không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do đặc trưng ngữ âm vùng miền.