Bản dịch của từ Amelioratory trong tiếng Việt

Amelioratory

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amelioratory(Adjective)

əmɨlˈɪɹəti
əmɨlˈɪɹəti
01

Có mục đích làm cho điều gì đó tốt hơn; mang tính cải thiện hoặc khắc phục (giải pháp, biện pháp nhằm sửa chữa, cải thiện tình trạng).

Intended to make something better remedial.

旨在改善的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Amelioratory(Noun)

əmɨlˈɪɹəti
əmɨlˈɪɹəti
01

Một sự thay đổi theo hướng tốt hơn; một sự cải thiện.

A change for the better an improvement.

改善

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ