Bản dịch của từ Amended judgment trong tiếng Việt
Amended judgment
Noun [U/C]

Amended judgment(Noun)
ɐmˈɛndɪd dʒˈʌdʒmənt
əˈmɛndɪd ˈdʒədʒmənt
01
Một phán quyết của tòa đã được sửa đổi hoặc bổ sung
A verdict has been reviewed or amended.
经过修改或修订的裁决
Ví dụ
02
Một sự thay đổi hoặc chỉnh sửa chính thức đối với quyết định đã được đưa ra trước đó
An official change or adjustment to a previously made decision.
对已做出决定进行正式的修改或变更
Ví dụ
