Bản dịch của từ Amended judgment trong tiếng Việt

Amended judgment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amended judgment(Noun)

ɐmˈɛndɪd dʒˈʌdʒmənt
əˈmɛndɪd ˈdʒədʒmənt
01

Một phán quyết của tòa đã được sửa đổi hoặc bổ sung

A verdict has been reviewed or amended.

经过修改或修订的裁决

Ví dụ
02

Một sự thay đổi hoặc chỉnh sửa chính thức đối với quyết định đã được đưa ra trước đó

An official change or adjustment to a previously made decision.

对已做出决定进行正式的修改或变更

Ví dụ
03

Một quyết định của tòa án trong một vụ án pháp lý đã bị sửa đổi hoặc thay đổi

A court's decision in a legal case has been modified or amended.

法院对案件所作出的判决已被修改或变更

Ví dụ