Bản dịch của từ Amended scripts trong tiếng Việt

Amended scripts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amended scripts(Phrase)

ɐmˈɛndɪd skrˈɪpts
əˈmɛndɪd ˈskrɪpts
01

Các kịch bản đã được chỉnh sửa để cải thiện hoặc sửa chữa nội dung

Scripts that have undergone alterations to improve or correct content

Ví dụ
02

Các tác phẩm viết đã chỉnh sửa bao gồm những thay đổi hoặc cập nhật

Revised written works that include changes or updates

Ví dụ
03

Các văn bản đã được sửa đổi, chỉnh sửa hoặc biên tập

Modified texts that have been revised or edited

Ví dụ