Anh - Việt
amenities
Noun
amenities (Noun)
/əmˈɛnɪtiz/
/əmˈɛnɪtiz/
AI
Ví dụ
Nhiều thành phố thiếu các tiện nghi thiết yếu như công viên và trung tâm cộng đồng.Many cities lack essential amenities like parks and community centers.
Không phải tất cả các khu phố đều có tiện nghi tốt cho gia đình và trẻ em.Not all neighborhoods have good amenities for families and children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amenities" chỉ những tiện nghi, dịch vụ hoặc điều kiện thuận lợi mà một địa điểm cung cấp, nhằm nâng cao sự thoải mái và chất lượng cuộc sống cho người sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ các tiện ích tại khu dân cư hoặc khu nghỉ dưỡng, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh các tiện nghi trong bối cảnh dịch vụ khách sạn. Cả hai ngữ cảnh đều có ý nghĩa chung nhưng có thể thay đổi theo sắc thái văn hóa và môi trường sử dụng.