Bản dịch của từ Amicable agreement trong tiếng Việt

Amicable agreement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amicable agreement(Phrase)

ˈæmɪkəbəl ɐɡrˈiːmənt
ˈæmɪkəbəɫ əˈɡrimənt
01

Một thỏa thuận đạt được mà không có xung đột hay thù địch nào

An agreement reached without conflict or hostility.

达成一致,没有冲突或敌意的协议。

Ví dụ
02

Một giải pháp thân thiện và hòa bình giữa các bên

A friendly and peaceful resolution among the parties.

这是各方友好和平的解决方案

Ví dụ
03

Một thỏa thuận thể hiện thiện chí và sự hợp tác

An agreement that demonstrates good faith and collaboration.

这是一项展现善意与合作意愿的协议。

Ví dụ