amicus
Noun
amicus (Noun)
/əmˈikəs/
/əmˈikəs/
AI
Nghĩa 01 · Người được tòa mời hoặc cho phép đưa ý kiến khách quan, vô tư nhằm trợ giúp tòa trong một vụ án cụ thể (không phải bên tranh chấp, thường là chuyên gia pháp lý hoặc tổ chức).
Ví dụ
Người amicus đã đưa ra cái nhìn quý giá cho tòa án trong quá trình xét xử.The amicus presented valuable insights to the court during the trial.
Bản tóm tắt của người amicus đã được nộp để ủng hộ trường hợp của bị cáo.The amicus brief was submitted to support the defendant's case.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amicus" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "bạn" hoặc "người bạn". Trong lĩnh vực pháp lý, "amicus" thường xuất hiện trong cụm từ "amicus curiae", chỉ một cá nhân hoặc tổ chức không phải là bên trong vụ kiện nhưng cung cấp thông tin, ý kiến có thể hữu ích cho tòa án. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng; tuy nhiên, "amicus" thường được viết nghiêng hoặc trong ngoặc đơn để chỉ tính chân thành trong tài liệu pháp lý.