Bản dịch của từ Amine trong tiếng Việt

Amine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amine(Noun)

əmˈin
əmˈin
01

Một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ amoniac (NH3) khi một hoặc nhiều nguyên tử hydro bị thay bằng các nhóm hữu cơ (như nhóm alkyl hay aryl). Amin thường có nhóm chức -NH2, -NHR hoặc -NR2 và xuất hiện rộng rãi trong hóa học hữu cơ và sinh học.

An organic compound derived from ammonia by replacement of one or more hydrogen atoms by organic groups.

氨的衍生物,氢原子被有机基团取代的有机化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ