Anh - Việt

Bản dịch của từ Amities trong tiếng Việt

amities

Noun Countable

amities (Noun Countable)

/ˈæmɪtiz/
/ˈæmətiz/
AI

Nghĩa 01

Mối quan hệ thân thiện giữa con người hoặc quốc gia

A friendly relationship between people or countries

Ví dụ
Sau hội nghị thượng đỉnh năm 2023, mối quan hệ hữu nghị giữa Malaysia và Indonesia đã phát triển.After the 2023 ASEAN summit, amities grew between Malaysia and Indonesia.
Mạng xã hội không thể thay thế mối quan hệ hữu nghị giữa học sinh từ ba quốc gia.Social media cannot replace amities among students from three countries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự hiểu biết lẫn nhau và quan hệ hòa bình

Mutual understanding and peaceful relations

Ví dụ
Sau trận lũ năm 2020, mối quan hệ hữu nghị giữa Maya và Omar củng cố niềm tin cộng đồng.After the 2020 floods, amities between Maya and Omar strengthened community trust.
Nếu thiếu đối thoại thường xuyên, tình thân thiện giữa ba khu phố không thể bền vững.Without regular dialogue, amities among three neighborhoods cannot survive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cảm xúc hoặc thái độ thân thiện

Friendly feelings or attitudes

Ví dụ
Tình cảm thân thiện của Maria với hàng xóm được cải thiện sau lễ hội cộng đồng năm 2024.Maria’s amities with neighbors improved after the 2024 community festival.
Khảo sát cho thấy các nhóm đối lập không có tình cảm thân thiện sau cuộc tranh luận tháng Sáu.The survey found no amities between opposing groups after June’s debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa