amnestic
NounAdjective
amnestic (Noun)
/æmnˈɛstɪk/
/æmnˈɛstɪk/
AI
Ví dụ
Cô ấy mắc các cơn amnestic trong bài kiểm tra nói IELTS.She suffered from amnestic episodes during the IELTS speaking test.
Sự thiếu hụt khả năng ghi nhớ gây ra trải nghiệm amnestic cho John.The lack of memory recall caused an amnestic experience for John.
Dạng danh từ của amnestic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
amnestic | amnestics |
amnestic (Adjective)
/æmnˈɛstɪk/
/æmnˈɛstɪk/
AI
Ví dụ
Cô ấy quên tên sau khi uống thuốc làm mất trí nhớ.She forgot her name after taking the amnestic medication.
Anh ấy không gặp bất kỳ tác dụng phụ liên quan đến mất trí nhớ từ liệu pháp.He didn't experience any amnestic side effects from the treatment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amnestic" có nguồn gốc từ chữ "amnesia", có nghĩa là mất trí nhớ hoặc không nhớ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ các tình trạng hoặc triệu chứng liên quan đến mất trí nhớ. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, đặc biệt là trong âm sắc hoặc nhấn âm. "Amnestic" thường mô tả những tình huống cần thiết để hiểu rõ hơn về các rối loạn trí nhớ.