adj
Adjective
adj (Adjective)
/ˈɑdʒ/
/ˈɑdʒ/
AI
Ví dụ
Những nhận xét sâu sắc của cô đã được nhóm xã hội ngưỡng mộ.Her insightful comments were admired by the social group.
Những đồ trang trí đầy màu sắc đã nâng cao bầu không khí của sự kiện xã hội.The colorful decorations enhanced the social event's atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những người hàng xóm thân thiện tổ chức các sự kiện cộng đồng.Friendly neighbors organize community events.
Các khoản quyên góp hào phóng hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.Generous donations support local charities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ (adj) là một phần từ loại trong ngữ pháp, được sử dụng để mô tả, xác định hoặc phân loại danh từ. Tính từ có thể chỉ đặc điểm, số lượng hoặc giá trị của danh từ mà nó đi kèm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về mặt hình thức giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với tính từ. Tuy nhiên, một số tình huống sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như "crisps" (Anh) và "potato chips" (Mỹ) để chỉ đồ ăn vặt được làm từ khoai tây.