Bản dịch của từ Adj trong tiếng Việt

Adj

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adj(Adjective)

ˈɑdʒ
ˈɑdʒ
01

Liên quan đến tính từ; dùng để chỉ hoặc mô tả một từ loại là tính từ.

Relating to or denoting an adjective.

Ví dụ
02

Tính từ: từ hoặc cụm từ dùng để chỉ tính chất, đặc điểm hoặc trạng thái của danh từ, dùng để miêu tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ đó.

A word or phrase naming an attribute added to or grammatically related to a noun to modify or describe it.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh