Bản dịch của từ Amprenavir trong tiếng Việt

Amprenavir

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amprenavir(Noun)

ˌæmpɹənˈɛɹɨvi
ˌæmpɹənˈɛɹɨvi
01

Một loại thuốc kháng virus điều trị HIV thuộc nhóm ức chế protease, dùng để giúp kiểm soát nhiễm HIV ở bệnh nhân.

Pharmacology An antiretroviral drug of the protease inhibitor class that is used to treat HIV infected patients.

抗病毒药物,用于治疗HIV感染者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh