Bản dịch của từ Amprenavir trong tiếng Việt
Amprenavir

Amprenavir(Noun)
Một loại thuốc kháng virus điều trị HIV thuộc nhóm ức chế protease, dùng để giúp kiểm soát nhiễm HIV ở bệnh nhân.
Pharmacology An antiretroviral drug of the protease inhibitor class that is used to treat HIV infected patients.
抗病毒药物,用于治疗HIV感染者。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Amprenavir là một loại thuốc kháng vi rút thuộc nhóm ức chế protease, được sử dụng trong điều trị nhiễm HIV. Nó giúp ngăn ngừa sự nhân lên của virus bằng cách ức chế enzym protease cần thiết cho quá trình sinh tổng hợp protein virus. Tại thị trường Mỹ, amprenavir được biết đến dưới tên thương mại Agenerase, trong khi ở Anh, sản phẩm này ít phổ biến hơn do sự cạnh tranh của các thuốc kháng vi rút mới hơn.
Từ "amprenavir" có nguồn gốc từ các thành phần hóa học và được phân loại là một loại thuốc kháng virus, chuyên dùng trong điều trị HIV. Tên gọi này được xây dựng từ tiền tố "am-" và "prenavir", trong đó "prenavir" phản ánh cấu trúc hóa học của thuốc. Xuất hiện lần đầu vào những năm 1990, amprenavir đã trở thành một phần không thể thiếu trong liệu pháp kháng virus, đóng góp vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân nhiễm HIV.
Amprenavir là một hợp chất thuộc nhóm thuốc kháng virus HIV, thường được sử dụng trong liệu pháp điều trị HIV/AIDS. Trong các bài thi IELTS, tần suất sử dụng từ này thấp, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến y học hoặc dược phẩm. Trong văn cảnh nghiên cứu, từ này có thể được tìm thấy trong bài viết về dược lý hoặc các tài liệu hướng dẫn điều trị, song không phổ biến trong các tình huống thường ngày hay trong các lĩnh vực khác ngoài y tế.
Amprenavir là một loại thuốc kháng vi rút thuộc nhóm ức chế protease, được sử dụng trong điều trị nhiễm HIV. Nó giúp ngăn ngừa sự nhân lên của virus bằng cách ức chế enzym protease cần thiết cho quá trình sinh tổng hợp protein virus. Tại thị trường Mỹ, amprenavir được biết đến dưới tên thương mại Agenerase, trong khi ở Anh, sản phẩm này ít phổ biến hơn do sự cạnh tranh của các thuốc kháng vi rút mới hơn.
Từ "amprenavir" có nguồn gốc từ các thành phần hóa học và được phân loại là một loại thuốc kháng virus, chuyên dùng trong điều trị HIV. Tên gọi này được xây dựng từ tiền tố "am-" và "prenavir", trong đó "prenavir" phản ánh cấu trúc hóa học của thuốc. Xuất hiện lần đầu vào những năm 1990, amprenavir đã trở thành một phần không thể thiếu trong liệu pháp kháng virus, đóng góp vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân nhiễm HIV.
Amprenavir là một hợp chất thuộc nhóm thuốc kháng virus HIV, thường được sử dụng trong liệu pháp điều trị HIV/AIDS. Trong các bài thi IELTS, tần suất sử dụng từ này thấp, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến y học hoặc dược phẩm. Trong văn cảnh nghiên cứu, từ này có thể được tìm thấy trong bài viết về dược lý hoặc các tài liệu hướng dẫn điều trị, song không phổ biến trong các tình huống thường ngày hay trong các lĩnh vực khác ngoài y tế.
