Bản dịch của từ An accomplishment trong tiếng Việt

An accomplishment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

An accomplishment(Noun)

ˈæn ˈeɪkəmplˌɪʃmənt
ˈan ˈækəmˈpɫɪʃmənt
01

Một thành tựu đáng chú ý hoặc quan trọng

A noteworthy or significant achievement

一个值得注意或重要的成就

Ví dụ
02

Hành động hoàn thành hoặc hoàn tất một công việc

An action that is finished or completed a task

完成任务的行为

Ví dụ
03

Một điều đã được thực hiện thành công

Something has achieved success.

已经成功完成的事情

Ví dụ