ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
An activity
Tình trạng tham gia vào một hành động hoặc hoạt động cụ thể
The status of proactively carrying out a specific action.
积极从事某项具体的行为或行动的状态
Một sở thích hoặc hoạt động đặc thù
A specific activity or participation
一次具体的活动或参与
Một công việc hoặc nỗ lực đòi hỏi phải có nỗ lực về thể chất hoặc trí tuệ
A job or effort requires physical strength or mental effort.
一项需要体力或脑力的任务或努力