Bản dịch của từ An asset trong tiếng Việt

An asset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

An asset(Noun)

ˈæn ˈæsɪt
ˈan ˈæsət
01

Một nguồn lực có giá trị về mặt kinh tế có thể sở hữu hoặc kiểm soát

A valuable economic resource that can be owned or controlled.

一种具有经济价值的资源,既可以拥有也可以控制。

Ví dụ
02

Một vật hoặc phẩm chất hữu ích hoặc có giá trị

A thing, or a useful or valuable trait.

一个有用或有价值的人或品质

Ví dụ
03

Một tài sản mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu

An asset owned by an individual or an entity.

由个人或实体拥有的财产

Ví dụ